CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8563Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyin Chengxi Branch | 402856300198 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司河阴城西分理处 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 402856300219 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司河西支行 |
| Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggemu Branch | 402856000120 | 青海共和农村商业银行股份有限公司塘格木支行 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402856300171 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changmu Branch | 402856300260 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司常牧支行 |
| Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 402856500416 | 青海贵南农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Pawnshop Branch | 402856300235 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司河西当车分理处 |
| Luowa Branch of Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402856500369 | 青海贵南农村商业银行股份有限公司洛哇支行 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyin Branch | 402856300180 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司河阴支行 |
| Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402856500344 | 青海贵南农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.