CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8564Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heka Branch402856400296青海兴海农村商业银行股份有限公司河卡支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziketan Branch402856400331青海兴海农村商业银行股份有限公司子科滩支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. China Railway Branch402856400323青海兴海农村商业银行股份有限公司中铁支行
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gabasongduo Branch402856200189青海同德农村商业银行股份有限公司尕巴松多支行
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagou Branch402856200156青海同德农村商业银行股份有限公司巴沟支行
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mangqu Branch402856500352青海贵南农村商业银行股份有限公司茫曲支行
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Senduo Branch402856500408青海贵南农村商业银行股份有限公司森多支行
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taxiu Branch402856500377青海贵南农村商业银行股份有限公司塔秀支行
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebei Branch402856200164青海同德农村商业银行股份有限公司河北支行
Awati County Rural Credit Cooperative Union Bagtoglak Credit Union402891800158阿瓦提县农村信用合作联社巴格托格拉克信用社
Hiển thị 29591–29600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.