CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8910Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayin Branch402891000225新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司华银支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heimahe Branch402856000066青海共和农村商业银行股份有限公司黑马河支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhuyu Branch402856000099青海共和农村商业银行股份有限公司沙珠玉支行
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402856300219青海贵德农村商业银行股份有限公司河西支行
Shaya County Rural Credit Cooperative Union Tanan Credit Union402891400091沙雅县农村信用合作联社塔南信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Otbeshi Credit Union402891700087乌什县农村信用合作联社奥特贝希信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ayikule Branch402891000151新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司阿依库勒支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keping Branch402891900177新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司柯坪支行
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi South Street Branch402856300227青海贵德农村商业银行股份有限公司河西南街分理处
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangnaihai Branch402856400315青海兴海农村商业银行股份有限公司唐乃亥支行
Hiển thị 29591–29600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.