CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8564Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. China Railway Branch | 402856400323 | 青海兴海农村商业银行股份有限公司中铁支行 |
| Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagou Branch | 402856200156 | 青海同德农村商业银行股份有限公司巴沟支行 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Yingerike Credit Union | 402891800053 | 阿瓦提县农村信用合作联社英艾日克信用社 |
| Kuche County Rural Credit Cooperative Union | 402891361202 | 库车县农村信用合作联社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Agge Credit Union | 402891300172 | 库车县农村信用合作联社阿格信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Sailimu Credit Union | 402891600027 | 拜城县农村信用合作联社赛里木信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Jiankang Road Credit Union | 402891300210 | 库车县农村信用合作联社健康路信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union | 402891312091 | 库车县农村信用合作联社新城信用社 |
| Wushi County Rural Credit Cooperative Union | 402891700011 | 乌什县农村信用合作联社 |
| Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yanshan Credit Union | 402891700062 | 乌什县农村信用合作联社燕山信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.