CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8918Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Awati County Rural Credit Cooperative Union402891800088阿瓦提县农村信用合作联社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Duolang Credit Union402891800061阿瓦提县农村信用合作联社多浪信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402891800070阿瓦提县农村信用合作联社城镇信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Harvest Three Fields Credit Union402891800140阿瓦提县农村信用合作联社丰收三场信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Guliustan Credit Union402891800123阿瓦提县农村信用合作联社古丽乌斯坦信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Guangming North Road Credit Union402891813008阿瓦提县农村信用合作联社光明北路信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Cotton Textile Road Credit Union402891814003阿瓦提县农村信用合作联社棉纺路信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Tamutlag Credit Union402891800029阿瓦提县农村信用合作联社塔木托拉格信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Third Group Credit Union402891800166阿瓦提县农村信用合作联社三团信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Ayibag Credit Union402891800012阿瓦提县农村信用合作联社阿依巴格信用社
Hiển thị 29601–29610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.