CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8913Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Yakla Credit Union | 402891300201 | 库车县农村信用合作联社雅克拉信用社 |
| Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yakorik Credit Union | 402891700095 | 乌什县农村信用合作联社亚科瑞克信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yurudusbag Credit Union | 402891500052 | 新和县农村信用合作联社尤鲁都斯巴格信用社 |
| Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heka Town Chengnan Road Branch | 402856400358 | 青海兴海农村商业银行股份有限公司河卡镇城南路分理处 |
| Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 402856400340 | 青海兴海农村商业银行股份有限公司南大街分理处 |
| Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qushi'an Branch | 402856400307 | 青海兴海农村商业银行股份有限公司曲什安支行 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Laohutai Credit Union | 402891600125 | 拜城县农村信用合作联社老虎台信用社 |
| Kuche County Rural Credit Cooperative Union Qiman Credit Union | 402891300068 | 库车县农村信用合作联社齐满信用社 |
| Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Haniqatamu Credit Union | 402891300076 | 库车县农村信用合作联社哈尼喀塔木信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Paixianbai Bazaar Credit Union | 402891500069 | 新和县农村信用合作联社排先拜巴扎信用社 |