CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8565Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomaying Branch402856500385青海贵南农村商业银行股份有限公司过马营支行
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiuma Branch402856200172青海同德农村商业银行股份有限公司秀麻支行
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggu Branch402856200148青海同德农村商业银行股份有限公司唐谷支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402856400288青海兴海农村商业银行股份有限公司
Qinghai Tongde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402856200121青海同德农村商业银行股份有限公司营业部
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heka Town Chengnan Road Branch402856400358青海兴海农村商业银行股份有限公司河卡镇城南路分理处
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch402856400340青海兴海农村商业银行股份有限公司南大街分理处
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch402856500393青海贵南农村商业银行股份有限公司沙沟支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qushi'an Branch402856400307青海兴海农村商业银行股份有限公司曲什安支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangnaihai Branch402856400315青海兴海农村商业银行股份有限公司唐乃亥支行
Hiển thị 29581–29590 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.