CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8910Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402891000014新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyinchuan Branch402891000160新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司金银川支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxigou Branch402856000058青海共和农村商业银行股份有限公司江西沟支行
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Pawnshop Branch402856300235青海贵德农村商业银行股份有限公司河西当车分理处
Awati County Rural Credit Cooperative Union Akchekeli Credit Union402891800107阿瓦提县农村信用合作联社阿克切克力信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Mijik Credit Union402891600078拜城县农村信用合作联社米吉克信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402891600060拜城县农村信用合作联社城镇信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Akwustang Credit Union402891300113库车县农村信用合作联社阿克吾斯塘信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Alahage Credit Union402891300041库车县农村信用合作联社阿拉哈格信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Xinghua West Road Credit Union402891300148库车县农村信用合作联社杏花西路信用社
Hiển thị 29611–29620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.