CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8918Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Awati County Rural Credit Cooperative Union Akchekeli Credit Union402891800107阿瓦提县农村信用合作联社阿克切克力信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Baishierike Credit Union402891800045阿瓦提县农村信用合作联社拜什艾日克信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Wuluquele Credit Union402891800037阿瓦提县农村信用合作联社乌鲁却勒信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Yingerike Credit Union402891800053阿瓦提县农村信用合作联社英艾日克信用社
Awati County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Road Credit Union402891812005阿瓦提县农村信用合作联社团结路信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union402891600192拜城县农村信用合作联社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Chaerqi Credit Union402891600117拜城县农村信用合作联社察尔其信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Dawanqi Credit Union402891600109拜城县农村信用合作联社大宛其信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Heiyingshan Credit Union402891600019拜城县农村信用合作联社黑英山信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Mijik Credit Union402891600078拜城县农村信用合作联社米吉克信用社
Hiển thị 29611–29620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.