CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8993Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union | 402899300013 | 察布查尔县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqipo Branch | 402891200215 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司红旗坡支行 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiamu Branch | 402891200153 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司佳木支行 |
| Zepu County Rural Credit Cooperative Union Awati East Road Credit Union | 402891200196 | 泽普县农村信用合作联社阿瓦提东路信用社 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxin Branch | 402891200240 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司恒鑫支行 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tohula Branch | 402891200137 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司托乎拉支行 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 402891200223 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司文化路支行 |
| Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Ili River South Bank New District Credit Union | 402899300021 | 察布查尔县农村信用合作联社伊犁河南岸新区信用社 |
| Chabuchaer County Rural Credit Cooperative Union Zhakuqi Niulu Credit Union | 402899300048 | 察布查尔县农村信用合作联社扎库齐牛录信用社 |
| Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guleawati Branch | 402891200188 | 新疆温宿农村商业银行股份有限公司古勒阿瓦提支行 |