CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8910Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch402891000119新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司玛滩支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tabei Road Branch402891000284新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司塔北路支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Topruk Branch402891000135新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司托普鲁克支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingawati Road Branch402891000233新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司英阿瓦提路支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. South Street Branch402891000063新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司南大街支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch402891000217新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司迎宾路支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajele Branch402891200104新疆温宿农村商业银行股份有限公司阿热勒支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Town Branch402891200145新疆温宿农村商业银行股份有限公司城镇支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiganqi Branch402891000055新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司依干其支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402891200016新疆温宿农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 29701–29710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.