CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8912Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqipo Branch402891200215新疆温宿农村商业银行股份有限公司红旗坡支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kezile Branch402891200170新疆温宿农村商业银行股份有限公司克孜勒支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanwo Branch402891200231新疆温宿农村商业银行股份有限公司翰沃支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxin Branch402891200240新疆温宿农村商业银行股份有限公司恒鑫支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagelak Branch402891200112新疆温宿农村商业银行股份有限公司恰格拉克支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiamu Forest Farm Branch402891200258新疆温宿农村商业银行股份有限公司佳木林场支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiamu Branch402891200153新疆温宿农村商业银行股份有限公司佳木支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumxuk Branch402891200129新疆温宿农村商业银行股份有限公司吐木秀克支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tohula Branch402891200137新疆温宿农村商业银行股份有限公司托乎拉支行
Xinjiang Wensu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutuan Branch402891200207新疆温宿农村商业银行股份有限公司五团支行
Hiển thị 29711–29720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.