CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8915Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Xinshalu Credit Union402891500132新和县农村信用合作联社新沙路信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yiqierike Credit Union402891500028新和县农村信用合作联社依其艾日克信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yingawati Credit Union402891700038乌什县农村信用合作联社英阿瓦提信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yurudusbag Credit Union402891500052新和县农村信用合作联社尤鲁都斯巴格信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402891000014新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Yuqikate Credit Union402891500077新和县农村信用合作联社玉奇喀特信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ayikule Branch402891000151新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司阿依库勒支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishitugman Branch402891000098新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司拜什吐格曼支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402891000194新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司北大街支行
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union402891500010新和县农村信用合作联社
Hiển thị 29681–29690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.