CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8914Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaya County Rural Credit Cooperative Union Saibag Road Credit Union402891400114沙雅县农村信用合作联社萨依巴格路信用社
Qinghai Yushu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch402858000027青海玉树农村商业银行股份有限公司胜利路支行
Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziketan Branch402856400331青海兴海农村商业银行股份有限公司子科滩支行
Awati County Rural Credit Cooperative Union Cotton Textile Road Credit Union402891814003阿瓦提县农村信用合作联社棉纺路信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Chaerqi Credit Union402891600117拜城县农村信用合作联社察尔其信用社
Kuche County Rural Credit Cooperative Union Huaneng Credit Union402891300228库车县农村信用合作联社华能信用社
Kuche County Rural Credit Cooperative Union Tarim Credit Union402891300197库车县农村信用合作联社塔里木信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Laocheng Credit Union402891300121库车县农村信用合作联社老城信用社
Kuqa County Rural Credit Cooperative Union Wuyi Road Credit Union402891300164库车县农村信用合作联社五一路信用社
Shaya County Rural Credit Cooperative Union402891400106沙雅县农村信用合作联社
Hiển thị 29671–29680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.