CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8914Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaya County Rural Credit Cooperative Union Nurbag Credit Union402891400122沙雅县农村信用合作联社努尔巴格信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402891500085新和县农村信用合作联社城镇信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Paixianbai Bazaar Credit Union402891500069新和县农村信用合作联社排先拜巴扎信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yanshan Credit Union402891700062乌什县农村信用合作联社燕山信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Otbeshi Credit Union402891700087乌什县农村信用合作联社奥特贝希信用社
Wushi County Rural Credit Cooperative Union Yimamu Credit Union402891700054乌什县农村信用合作联社依麻木信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Tamutoglak Credit Union402891500093新和县农村信用合作联社塔木托格拉克信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Tashierike Credit Union402891500036新和县农村信用合作联社塔什艾日克信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Weigan Credit Union402891500044新和县农村信用合作联社渭干信用社
Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Credit Union402891500149新和县农村信用合作联社团结信用社
Hiển thị 29671–29680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.