CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8916Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Heiyingshan Credit Union402891600019拜城县农村信用合作联社黑英山信用社
Baicheng County Rural Credit Cooperative Union Kangqi Credit Union402891600051拜城县农村信用合作联社康其信用社
Shaya County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402891400075沙雅县农村信用合作联社城镇信用社
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch402891000268新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司健康路支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Karatale Branch402891000102新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司喀拉塔勒支行
Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch402891000119新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司玛滩支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiabuqia Branch402856000023青海共和农村商业银行股份有限公司恰卜恰支行
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyin Branch402856300180青海贵德农村商业银行股份有限公司河阴支行
Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch402856500393青海贵南农村商业银行股份有限公司沙沟支行
Awati County Rural Credit Cooperative Tamutlag Credit Union402891800029阿瓦提县农村信用合作联社塔木托拉格信用社
Hiển thị 29651–29660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.