CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8996Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union402899600057新源县农村信用合作联社哈拉布拉信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Husongtu Harson Credit Union402899700092昭苏县农村信用合作联社胡松图哈尔逊信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union402899700017昭苏县农村信用合作联社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyeer Branch402898000236新疆伊犁农村商业银行股份有限公司英也尔支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Samuyuzi Branch402899200140新疆伊宁农村商业银行股份有限公司萨木于孜支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union402899600016新源县农村信用合作联社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Kansu Credit Union402899600137新源县农村信用合作联社坎苏信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Nalati Credit Union402899600129新源县农村信用合作联社那拉提信用社
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch402898000316新疆伊犁农村商业银行股份有限公司解放路支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Youth Street Credit Union402899600170新源县农村信用合作联社青年街信用社
Hiển thị 29821–29830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.