CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8992Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Uygur Yuqiwen Branch402899200131新疆伊宁农村商业银行股份有限公司维吾尔玉其温支行
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingtamu Branch402899200070新疆伊宁农村商业银行股份有限公司英塔木支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union402899600016新源县农村信用合作联社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Alemale Credit Union402899600145新源县农村信用合作联社阿勒玛勒信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union402899600112新源县农村信用合作联社阿热勒托别信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Kapuhe Road Credit Union402899600161新源县农村信用合作联社卡普河路信用社
Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqunweng Branch402899200045新疆伊宁农村商业银行股份有限公司愉群翁支行
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union402899600057新源县农村信用合作联社哈拉布拉信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Kansu Credit Union402899600137新源县农村信用合作联社坎苏信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Nalati Credit Union402899600129新源县农村信用合作联社那拉提信用社
Hiển thị 29821–29830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.