CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8996Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Youth Street Credit Union402899600170新源县农村信用合作联社青年街信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Yigang Credit Union402899600073新源县农村信用合作联社伊钢信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Talde Credit Union402899600032新源县农村信用合作联社塔勒德信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Credit Union402899600024新源县农村信用合作联社文化路信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Xiaoerbulake Credit Union402899600049新源县农村信用合作联社肖尔布拉克信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Zeketai Credit Union402899600065新源县农村信用合作联社则克台信用社
Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Turgen Credit Union402899600081新源县农村信用合作联社吐尔根信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Hashagar Credit Union402899700050昭苏县农村信用合作联社哈夏加尔信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Husongtu Harson Credit Union402899700092昭苏县农村信用合作联社胡松图哈尔逊信用社
Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union402899700017昭苏县农村信用合作联社
Hiển thị 29831–29840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.