CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8992Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ajewustang Branch | 402899200096 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司阿热吾斯塘支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyar Branch | 402899200123 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司温亚尔支行 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union | 402899600112 | 新源县农村信用合作联社阿热勒托别信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Chahan Wusun Credit Union | 402899700068 | 昭苏县农村信用合作联社察汗乌孙信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiqun Branch | 402899200166 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司谊群支行 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Yigang Credit Union | 402899600073 | 新源县农村信用合作联社伊钢信用社 |
| Xinyuan County Rural Credit Cooperative Union Turgen Credit Union | 402899600081 | 新源县农村信用合作联社吐尔根信用社 |
| Zhaosu County Rural Credit Cooperative Union Hashagar Credit Union | 402899700050 | 昭苏县农村信用合作联社哈夏加尔信用社 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashgar Branch | 402899200158 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司喀什支行 |
| Xinjiang Yining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudiya Yuzi Branch | 402899200174 | 新疆伊宁农村商业银行股份有限公司胡地亚于孜支行 |