CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
9028Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beisan Road Branch | 402902800138 | 新疆石河子农村合作银行北三路分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beiye Branch | 402902800291 | 新疆石河子农村合作银行北野分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Huayuan Branch | 402902800218 | 新疆石河子农村合作银行花园支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Ergong Branch | 402902800023 | 新疆石河子农村合作银行二宫分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beiquan Branch | 402902800103 | 新疆石河子农村合作银行北泉分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Paotai Branch | 402902800200 | 新疆石河子农村合作银行炮台支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Rongxin Branch | 402902800066 | 新疆石河子农村合作银行融鑫分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Jinma Branch | 402902800162 | 新疆石河子农村合作银行金马分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Shuguang Branch | 402902800074 | 新疆石河子农村合作银行曙光分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Taohua Branch | 402902800283 | 新疆石河子农村合作银行桃花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.