CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
9028Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Jinyuan Branch | 402902800120 | 新疆石河子农村合作银行金源分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Everbright Branch | 402902800187 | 新疆石河子农村合作银行光大分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Development Branch | 402902800146 | 新疆石河子农村合作银行发达分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Tianyu Branch | 402902800099 | 新疆石河子农村合作银行天誉分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xigucheng Branch | 402902800267 | 新疆石河子农村合作银行西古城支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xiayedi Branch | 402902800242 | 新疆石河子农村合作银行下野地支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xincheng Branch | 402902800040 | 新疆石河子农村合作银行新城分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xin'an Branch | 402902800226 | 新疆石河子农村合作银行新安分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xiying Branch | 402902800259 | 新疆石河子农村合作银行西营支行 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Zhongjiazhuang Branch | 402902800275 | 新疆石河子农村合作银行钟家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.