CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9028Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Rongxin Branch402902800066新疆石河子农村合作银行融鑫分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Beisan Road Branch402902800138新疆石河子农村合作银行北三路分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Zhongjiazhuang Branch402902800275新疆石河子农村合作银行钟家庄支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Tianyu Branch402902800099新疆石河子农村合作银行天誉分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xincheng Branch402902800040新疆石河子农村合作银行新城分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Development Branch402902800146新疆石河子农村合作银行发达分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank402902800015新疆石河子农村合作银行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Taohua Branch402902800283新疆石河子农村合作银行桃花支行
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Integrity Branch402902800179新疆石河子农村合作银行诚信分理处
Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Xin'an Branch402902800226新疆石河子农村合作银行新安分理处
Hiển thị 29861–29870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.