CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
9028Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Development Zone Branch | 402902800058 | 新疆石河子农村合作银行开发区分理处 |
| Xinjiang Shihezi Rural Cooperative Bank Mosuowan Branch | 402902800234 | 新疆石河子农村合作银行莫索湾支行 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union | 402902200010 | 布尔津县农村信用合作联社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Chonghur Credit Union | 402902200052 | 布尔津县农村信用合作联社冲乎尔信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Kuostek Credit Union | 402902200077 | 布尔津县农村信用合作联社阔斯特克信用社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Dulait Credit Union | 402902200085 | 布尔津县农村信用合作联社杜来提信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union | 402902400100 | 福海县农村信用合作联社 |
| Burqin County Rural Credit Cooperative Union Jiadengyu Credit Union | 402902200108 | 布尔津县农村信用合作联社贾登峪信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402902400601 | 福海县农村信用合作联社城关信用社 |
| Fuhai County Rural Credit Cooperative Union Kalamagai Credit Union | 402902400302 | 福海县农村信用合作联社喀拉玛盖信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.