CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
9014Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lao Shawan Branch | 402901400157 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司老沙湾支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liugou Branch | 402901300243 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司柳沟支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch | 402901000023 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司光明路支行 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 402901300294 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union | 402895100012 | 伽师县农村信用合作联社 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Commercial Street Credit Union | 402901600247 | 裕民县农村信用合作联社商业街信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Selibuya Credit Union | 402895200072 | 巴楚县农村信用合作联社色力布亚信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Tumushuke Credit Union | 402895200177 | 巴楚县农村信用合作联社图木舒克信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Aksak Marele Credit Union | 402895200056 | 巴楚县农村信用合作联社阿克萨克马热勒信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union | 402895100037 | 伽师县农村信用合作联社巴仁信用社 |