CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9013Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402901300294新疆乌苏农村商业银行股份有限公司新区支行
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Halabura Credit Union402901600183裕民县农村信用合作联社哈拉布拉信用社
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Jiyek Credit Union402901600222裕民县农村信用合作联社吉也克信用社
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tabulehete Branch402901300286新疆乌苏农村商业银行股份有限公司塔布勒合特支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidagou Branch402901300075新疆乌苏农村商业银行股份有限公司西大沟支行
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toutai Branch402901300171新疆乌苏农村商业银行股份有限公司头台支行
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Commercial Street Credit Union402901600247裕民县农村信用合作联社商业街信用社
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Market Credit Union402901600191裕民县农村信用合作联社市场信用社
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Altan Yemul Credit Union402901600239裕民县农村信用合作联社阿勒腾也木勒信用社
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Xindi Credit Union402901600214裕民县农村信用合作联社新地信用社
Hiển thị 30021–30030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.