CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8952Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Anakule Credit Union402895200030巴楚县农村信用合作联社阿纳库勒信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Dolatibage Credit Union402895200021巴楚县农村信用合作联社多来提巴格信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Qiongkuqiake Credit Union402895200089巴楚县农村信用合作联社琼库恰克信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Yingwustan Credit Union402895200097巴楚县农村信用合作联社英吾斯坦信用社
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidagou Branch402901300075新疆乌苏农村商业银行股份有限公司西大沟支行
Yumin County Rural Credit Cooperative Union Market Credit Union402901600191裕民县农村信用合作联社市场信用社
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Xiamale Credit Union402895200048巴楚县农村信用合作联社夏马勒信用社
Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toutai Branch402901300171新疆乌苏农村商业银行股份有限公司头台支行
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Awati Credit Union402895200101巴楚县农村信用合作联社阿瓦提信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union and Xiaawati Credit Union402895100107伽师县农村信用合作联社和夏阿瓦提信用社
Hiển thị 30031–30040 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.