CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8952Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Amantoglak Credit Union | 402895200152 | 巴楚县农村信用合作联社阿曼托格拉克信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Piqiaksongdi Credit Union | 402895200185 | 巴楚县农村信用合作联社皮恰克松地信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union | 402895200128 | 巴楚县农村信用合作联社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Wenhua West Road Credit Union | 402895200216 | 巴楚县农村信用合作联社文化西路信用社 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Xindi Credit Union | 402901600214 | 裕民县农村信用合作联社新地信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Xiyu Credit Union | 402895200136 | 巴楚县农村信用合作联社西域信用社 |
| Bachu County Rural Credit Cooperative Union Alager Credit Union | 402895200064 | 巴楚县农村信用合作联社阿拉格尔信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Guleluk Credit Union | 402895100123 | 伽师县农村信用合作联社古勒鲁克信用社 |
| Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezileboyi Credit Union | 402895100070 | 伽师县农村信用合作联社克孜勒博依信用社 |
| Yumin County Rural Credit Cooperative Union Altan Yemul Credit Union | 402901600239 | 裕民县农村信用合作联社阿勒腾也木勒信用社 |