CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8952Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bachu County Rural Credit Cooperative Union Chalbagh Credit Union402895200013巴楚县农村信用合作联社恰尔巴格信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Shaputule Credit Union402895100096伽师县农村信用合作联社夏普吐勒信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Gazikule Credit Union402894800084麦盖提县农村信用合作联社尕孜库勒信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Wolitoglak Credit Union402895100061伽师县农村信用合作联社卧里托格拉克信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezilesu Credit Union402895100115伽师县农村信用合作联社克孜勒苏信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Aslanbag Credit Union402894600111莎车县农村信用合作联社阿斯兰巴格信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Caohu Credit Union402894300182疏勒县农村信用合作联社草湖信用社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seman Branch402894000261新疆喀什农村商业银行股份有限公司色满支行
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pahataikeli Branch402894000323新疆喀什农村商业银行股份有限公司帕哈太克里支行
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union402894800017麦盖提县农村信用合作联社
Hiển thị 30051–30060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.