CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8951Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezileboyi Credit Union402895100070伽师县农村信用合作联社克孜勒博依信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Mixia Credit Union402895100088伽师县农村信用合作联社米夏信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Wolitoglak Credit Union402895100061伽师县农村信用合作联社卧里托格拉克信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Kezilesu Credit Union402895100115伽师县农村信用合作联社克孜勒苏信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Jiangbazi Credit Union402895100053伽师县农村信用合作联社江巴孜信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union402894800017麦盖提县农村信用合作联社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Tierimu Credit Union402895100045伽师县农村信用合作联社铁日木信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Anggetleke Credit Union402894800105麦盖提县农村信用合作联社昂格特勒克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Botaiyilaq Credit Union402894800189麦盖提县农村信用合作联社博塔依拉克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Bazajiemi Credit Union402894800041麦盖提县农村信用合作联社巴扎结米信用社
Hiển thị 30051–30060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.