CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8948Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Credit Union402894800172麦盖提县农村信用合作联社文化路信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Yangtake Credit Union402894800068麦盖提县农村信用合作联社央塔克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Xiyidun Credit Union402894800050麦盖提县农村信用合作联社希依提墩信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Shaputule Credit Union402895100096伽师县农村信用合作联社夏普吐勒信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Yingmaili Credit Union402895100140伽师县农村信用合作联社英买里信用社
Jiashi County Rural Credit Cooperative Union Yudaikelike Credit Union402895100131伽师县农村信用合作联社玉代克力克信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union402894600015莎车县农村信用合作联社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Aerele Credit Union402894600066莎车县农村信用合作联社阿热勒信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Alamati Credit Union402894600291莎车县农村信用合作联社阿拉买提信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Aslanbag Credit Union402894600111莎车县农村信用合作联社阿斯兰巴格信用社
Hiển thị 30071–30080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.