CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8940Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamalibag Branch | 402894000028 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司夏马力巴格支行 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Alixihu Credit Union | 402894600187 | 莎车县农村信用合作联社艾力西湖信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Yake Ayrik Credit Union | 402894600347 | 莎车县农村信用合作联社亚克艾日克信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Yingwustang Credit Union | 402894600099 | 莎车县农村信用合作联社英吾斯塘信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Tashmilik Credit Union | 402894200159 | 疏附县农村信用合作联社塔什米力克信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Yingerlike Credit Union | 402894300070 | 疏勒县农村信用合作联社英尔力克信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Yangdaman Credit Union | 402894300045 | 疏勒县农村信用合作联社洋大曼信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Tumantal Credit Union | 402894800076 | 麦盖提县农村信用合作联社吐曼塔勒信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Karsu Credit Union | 402894600283 | 莎车县农村信用合作联社喀尔苏信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Huangdi Credit Union | 402894600218 | 莎车县农村信用合作联社荒地信用社 |