CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8942Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Saibag Credit Union | 402894200126 | 疏附县农村信用合作联社萨依巴格信用社 |
| Shule County Rural Credit Cooperative Union Alali Credit Union | 402894300123 | 疏勒县农村信用合作联社阿拉力信用社 |
| Shufu County Rural Credit Cooperative Union Zhanmin Credit Union | 402894200118 | 疏附县农村信用合作联社站敏信用社 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 402894000069 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silk Road Branch | 402894000237 | 新疆喀什农村商业银行股份有限公司丝路支行 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kekeya Credit Union | 402894700338 | 叶城县农村信用合作联社柯克牙信用社 |
| Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Kagelek Credit Union | 402894700188 | 叶城县农村信用合作联社喀格勒克信用社 |
| Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402894800025 | 麦盖提县农村信用合作联社城镇信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Aerele Credit Union | 402894600066 | 莎车县农村信用合作联社阿热勒信用社 |
| Shache County Rural Credit Cooperative Union Bagawati Credit Union | 402894600267 | 莎车县农村信用合作联社巴格阿瓦提信用社 |