CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8946Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shache County Rural Credit Cooperative Union Dunbagh Credit Union402894600226莎车县农村信用合作联社墩巴格信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Wukusak Credit Union402894200100疏附县农村信用合作联社吾库萨克信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Jiayilike Credit Union402894700073叶城县农村信用合作联社加依提勒克信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Tuguqi Credit Union402894700057叶城县农村信用合作联社吐古其信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Xiyidun Credit Union402894800050麦盖提县农村信用合作联社希依提墩信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Qiarek Credit Union402894600120莎车县农村信用合作联社恰热克信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Langgan Credit Union402894200038疏附县农村信用合作联社栏杆信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Mushi Credit Union402894200020疏附县农村信用合作联社木什信用社
Xinjiang Kashi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanjiang Branch402894000229新疆喀什农村商业银行股份有限公司环疆支行
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keziduwei Road Branch402894000052新疆喀什农村商业银行股份有限公司克孜都维路支行
Hiển thị 30121–30130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.