CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8943Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shule County Rural Credit Cooperative Union Caohu Credit Union402894300182疏勒县农村信用合作联社草湖信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Kumuxilike Credit Union402894300096疏勒县农村信用合作联社库木西力克信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Yingerlike Credit Union402894300070疏勒县农村信用合作联社英尔力克信用社
Taxkorgan County Rural Credit Cooperative Union402895300014塔什库尔干县农村信用合作社联合社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Alafu Credit Union402894300131疏勒县农村信用合作联社阿拉甫信用社
Shufu County Rural Credit Cooperative Union Yingwustan Credit Union402894200087疏附县农村信用合作联社英吾斯坦信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Yamanya Credit Union402894300053疏勒县农村信用合作联社亚曼牙信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Tazihong Credit Union402894300061疏勒县农村信用合作联社塔孜洪信用社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beshikeremu Branch402894000307新疆喀什农村商业银行股份有限公司伯什克热木支行
Shule County Rural Credit Cooperative Union Yangdaman Credit Union402894300045疏勒县农村信用合作联社洋大曼信用社
Hiển thị 30131–30140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.