CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8942Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shufu County Rural Credit Cooperative Union402894200011疏附县农村信用合作联社
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beshikeremu Branch402894000307新疆喀什农村商业银行股份有限公司伯什克热木支行
Xinjiang Kashgar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nazerbagh Branch402894000077新疆喀什农村商业银行股份有限公司乃则尔巴格支行
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Jiefang Road Credit Union402894700299叶城县农村信用合作联社解放路信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Botaiyilaq Credit Union402894800189麦盖提县农村信用合作联社博塔依拉克信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Bazajiemi Credit Union402894800041麦盖提县农村信用合作联社巴扎结米信用社
Maigaiti County Rural Credit Cooperative Union Yangtake Credit Union402894800068麦盖提县农村信用合作联社央塔克信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Alamati Credit Union402894600291莎车县农村信用合作联社阿拉买提信用社
Shule County Rural Credit Cooperative Union Hananlike Credit Union402894300088疏勒县农村信用合作联社罕南力克信用社
Yecheng County Rural Credit Cooperative Union Baren Credit Union402894700081叶城县农村信用合作联社巴仁信用社
Hiển thị 30141–30150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.