CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8946Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shache County Rural Credit Cooperative Union Awati Credit Union402894600234莎车县农村信用合作联社阿瓦提信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Azatibag Credit Union402894600306莎车县农村信用合作联社阿扎提巴格信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Alixihu Credit Union402894600187莎车县农村信用合作联社艾力西湖信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Bagawati Credit Union402894600267莎车县农村信用合作联社巴格阿瓦提信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Damusi Credit Union402894600355莎车县农村信用合作联社达木斯信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Beshkant Credit Union402894600259莎车县农村信用合作联社伯什坎特信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Estipil Credit Union402894600322莎车县农村信用合作联社艾斯提皮尔信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Guleba Credit Union402894600040莎车县农村信用合作联社古勒巴格信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Dunbagh Credit Union402894600226莎车县农村信用合作联社墩巴格信用社
Shache County Rural Credit Cooperative Union Hoshlapu Credit Union402894600242莎车县农村信用合作联社霍什拉甫信用社
Hiển thị 30081–30090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.