CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1816Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuquan Rural Credit Cooperative in Xinjiang County | 402181600198 | 新绛县柳泉农村信用合作社 |
| Xinjiang County Nanshe Rural Credit Cooperative | 402181600075 | 新绛县南社农村信用合作社 |
| Xinjiang County Longxing Rural Credit Cooperative | 402181600235 | 新绛县龙兴农村信用合作社 |
| Xinjiang Rural Credit Cooperative Union | 402181600219 | 新绛县农村信用合作联合社 |
| Xinjiang County Quanzhang Rural Credit Cooperative | 402181600122 | 新绛县泉掌农村信用合作社 |
| Sanquan Rural Credit Cooperative in Xinjiang County | 402181600083 | 新绛县三泉农村信用合作社 |
| Xinjiang County Wan'an Rural Credit Cooperative | 402181600155 | 新绛县万安农村信用合作社 |
| Xinjiang County Yangwang Rural Credit Cooperative | 402181600163 | 新绛县阳王农村信用合作社 |
| Xinjiang County Zezhang Rural Credit Cooperative | 402181600091 | 新绛县泽掌农村信用合作社 |
| Xinjiang County Hengqiao Rural Credit Cooperative | 402181600171 | 新绛县横桥农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.