CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1815Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wanrong County Chengguan Rural Credit Cooperative | 402181503007 | 万荣县城关农村信用合作社 |
| Wanrong County Liwang Rural Credit Cooperative | 402181506005 | 万荣县里望农村信用合作社 |
| Wanrong County Niandi Rural Credit Cooperative | 402181510004 | 万荣县埝底农村信用合作社 |
| Wanrong County Rural Credit Cooperative Union | 402181501001 | 万荣县农村信用合作社联合社 |
| Wanrong County Peizhuang Rural Credit Cooperative | 402181516003 | 万荣县裴庄农村信用合作社 |
| Wanrong County Ronghe Rural Credit Cooperative | 402181518009 | 万荣县荣河农村信用合作社 |
| Wanrong County Nanzhang Rural Credit Cooperative | 402181514005 | 万荣县南张农村信用合作社 |
| Wanrong County Guanghua Rural Credit Cooperative | 402181517006 | 万荣县光华农村信用合作社 |
| Wanrong County Wanquan Rural Credit Cooperative | 402181504000 | 万荣县万泉农村信用合作社 |
| Wanrong County Xicun Rural Credit Cooperative | 402181505002 | 万荣县西村农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.