CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1810Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch402181000220山西运城农村商业银行股份有限公司振兴支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingnong Branch402181000287山西运城农村商业银行股份有限公司兴农支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhu Branch402181000300山西运城农村商业银行股份有限公司银湖支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuncheng Economic Development Zone Branch402181000279山西运城农村商业银行股份有限公司运城经济开发区支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuncheng Jiefang North Road Branch402181000140山西运城农村商业银行股份有限公司运城解放北路支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Former Wangzhuang Branch402181000131山西运城农村商业银行股份有限公司原王庄分理处
Wanrong County Chengbei Rural Credit Cooperative402181502004万荣县城北农村信用合作社
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcheng Branch402181000182山西运城农村商业银行股份有限公司中城支行
Wanrong County Hanxue Rural Credit Cooperative402181507008万荣县汉薛农村信用合作社
Wanrong County Jiacun Rural Credit Cooperative402181512000万荣县贾村农村信用合作社
Hiển thị 2981–2990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.