CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1810Mã khu vực
0059Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanmiao Branch of Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181000594山西运城农村商业银行股份有限公司南庙支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Branch402181400651山西运城农村商业银行股份有限公司临猗支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiazhuang Branch402181000439山西运城农村商业银行股份有限公司三家庄支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402181000053山西运城农村商业银行股份有限公司人民路分理处
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangguo Branch402181000455山西运城农村商业银行股份有限公司上郭支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfan Branch402181000498山西运城农村商业银行股份有限公司王范支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanluli Branch402181000463山西运城农村商业银行股份有限公司三路里支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taocun Branch402181000422山西运城农村商业银行股份有限公司陶村支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangwang Branch402181000471山西运城农村商业银行股份有限公司上王支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402181000096山西运城农村商业银行股份有限公司南城支行
Hiển thị 2961–2970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.