CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1810Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch402181000254山西运城农村商业银行股份有限公司河东支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhiyi Branch402181000527山西运城农村商业银行股份有限公司泓芝驿支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402181000070山西运城农村商业银行股份有限公司广场分理处
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieyu Branch402182400106山西垣曲农村商业银行股份有限公司解峪支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Home Appliance Market Branch402181000238山西运城农村商业银行股份有限公司家电市场分理处
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch402181000609山西运城农村商业银行股份有限公司金井支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Branch402181000625山西运城农村商业银行股份有限公司空港支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiezhou Branch402181000535山西运城农村商业银行股份有限公司解州支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishan Road Branch402182400219山西垣曲农村商业银行股份有限公司历山路分理处
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longju Branch402181000586山西运城农村商业银行股份有限公司龙居支行
Hiển thị 2951–2960 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.