CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1824Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyan Branch402182400139山西垣曲农村商业银行股份有限公司英言支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtiao Street Branch402182400260山西垣曲农村商业银行股份有限公司中条大街分理处
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181000617山西运城农村商业银行股份有限公司
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyi Beimenkou Branch402181000414山西运城农村商业银行股份有限公司安邑北门口分理处
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyi Branch402181000391山西运城农村商业银行股份有限公司安邑支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402181000115山西运城农村商业银行股份有限公司北城支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixiang Branch402181000502山西运城农村商业银行股份有限公司北相支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenbao Branch402182400083山西垣曲农村商业银行股份有限公司陈堡支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402182400155山西垣曲农村商业银行股份有限公司城中支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfengshan Branch402182400278山西垣曲农村商业银行股份有限公司东峰山分理处
Hiển thị 2931–2940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.