CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1824Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhi Branch402182400059山西垣曲农村商业银行股份有限公司长直支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402182400018山西垣曲农村商业银行股份有限公司
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puzhang Branch402182400147山西垣曲农村商业银行股份有限公司蒲掌支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyi Road Branch402182400251山西垣曲农村商业银行股份有限公司七一路分理处
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunwang Street Branch402182400243山西垣曲农村商业银行股份有限公司舜王大街分理处
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojia Branch402182400026山西垣曲农村商业银行股份有限公司毛家支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjia Branch402182400114山西垣曲农村商业银行股份有限公司谭家支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch402182400122山西垣曲农村商业银行股份有限公司同善支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangmao Branch402182400067山西垣曲农村商业银行股份有限公司王茅支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402182400034山西垣曲农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 2921–2930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.