CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1812Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402181202001山西永济农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402181219009山西永济农村商业银行股份有限公司城西支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch402181213000山西永济农村商业银行股份有限公司常青支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch402181204007山西永济农村商业银行股份有限公司董村支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoli Branch402181206002山西永济农村商业银行股份有限公司郭李支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanyang Branch402181217003山西永济农村商业银行股份有限公司韩阳支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangying Branch402181210001山西永济农村商业银行股份有限公司黄营支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. opens a branch402181211004山西永济农村商业银行股份有限公司开张支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd., Kaoluo Branch402181212007山西永济农村商业银行股份有限公司栲栳支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puzhou Branch402181216008山西永济农村商业银行股份有限公司蒲州支行
Hiển thị 2901–2910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.