CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1821Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402182100066山西夏县农村商业银行股份有限公司城北支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402182100031山西夏县农村商业银行股份有限公司城东支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402182100040山西夏县农村商业银行股份有限公司城南支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402182100200山西夏县农村商业银行股份有限公司城西支行
Shanxi Ruicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Handu Branch402181300242山西芮城农村商业银行股份有限公司汉渡支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengchang Branch402182100187山西夏县农村商业银行股份有限公司丰昌支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhang Branch402182100138山西夏县农村商业银行股份有限公司胡张支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch402182100111山西夏县农村商业银行股份有限公司大吕支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoqian Branch402182100082山西夏县农村商业银行股份有限公司庙前支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandali Branch402182100154山西夏县农村商业银行股份有限公司南大里支行
Hiển thị 2881–2890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.