CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1813Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Ruicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuezhang Branch402181300179山西芮城农村商业银行股份有限公司学张支行
Shanxi Ruicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guren Branch402181300195山西芮城农村商业银行股份有限公司古仁支行
Hougong Branch of Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181901900山西闻喜农村商业银行股份有限公司后宫支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peishe Branch402181901707山西闻喜农村商业银行股份有限公司裴社支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenbai Branch402181900708山西闻喜农村商业银行股份有限公司神柏支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguanzhuang Branch402181900505山西闻喜农村商业银行股份有限公司西官庄支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuedian Branch402181901102山西闻喜农村商业银行股份有限公司薛店支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch402181902105山西闻喜农村商业银行股份有限公司石门支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyu Branch402181901209山西闻喜农村商业银行股份有限公司阳隅支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402182100015山西夏县农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 2871–2880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.