CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1813Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Ruicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcheng Branch402181300234山西芮城农村商业银行股份有限公司阳城支行
Shanxi Province Yuncheng Rural Credit Cooperative Union (does not handle external business)402181009001山西省运城市农村信用合作社联合社(不对外办理业务)
Baojing Credit Union, Wanrong County, Yuncheng City, Shanxi Province402181519001山西省运城市万荣县宝井信用社
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181900100山西闻喜农村商业银行股份有限公司
Aodi Branch of Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181901006山西闻喜农村商业银行股份有限公司凹底支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Berlin Branch402181900804山西闻喜农村商业银行股份有限公司柏林支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402181900206山西闻喜农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch402181901305山西闻喜农村商业银行股份有限公司东镇支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiazhuang Branch402181900601山西闻喜农村商业银行股份有限公司郭家庄支行
Shanxi Wenxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedi Branch402181901604山西闻喜农村商业银行股份有限公司河底支行
Hiển thị 2851–2860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.