CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1821Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd., Nianzhang Branch402182100146山西夏县农村商业银行股份有限公司埝掌支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peijie Branch402182100099山西夏县农村商业银行股份有限公司裴介支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitou Branch402182100120山西夏县农村商业银行股份有限公司水头支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qijiahe Branch402182100179山西夏县农村商业银行股份有限公司祁家河支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiao Branch402182100162山西夏县农村商业银行股份有限公司泗交支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiguo Branch402182100058山西夏县农村商业银行股份有限公司尉郭支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch402182100195山西夏县农村商业银行股份有限公司新建路支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwang Branch402182100074山西夏县农村商业银行股份有限公司禹王支行
Shanxi Xiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402182100023山西夏县农村商业银行股份有限公司城中支行
Shanxi Yongji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402181220007山西永济农村商业银行股份有限公司城北支行
Hiển thị 2891–2900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.