CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1824Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoluo Branch402182400042山西垣曲农村商业银行股份有限公司皋落支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqu Branch402181000334山西运城农村商业银行股份有限公司大渠支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402182400091山西垣曲农村商业银行股份有限公司古城支行
Shanxi Yuanqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huafeng Branch402182400075山西垣曲农村商业银行股份有限公司华峰支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402181000012山西运城农村商业银行股份有限公司东城支行
Dongguo Branch of Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181000447山西运城农村商业银行股份有限公司东郭支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengcun Branch402181000480山西运城农村商业银行股份有限公司冯村支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejin Branch402181800631山西运城农村商业银行股份有限公司河津支行
Changping Branch of Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181000578山西运城农村商业银行股份有限公司常平支行
Shanxi Yuncheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chepan Branch402181000560山西运城农村商业银行股份有限公司车盘支行
Hiển thị 2941–2950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.