CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1380Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Liujiading Branch402110013808天津农村商业银行股份有限公司蓟州刘家顶分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Development Zone Branch402110014091天津农村商业银行股份有限公司蓟州开发区分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Nanzhaogezhuang Branch402110013953天津农村商业银行股份有限公司蓟州南赵各庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Mashenqiao Branch402110013533天津农村商业银行股份有限公司蓟州马伸桥支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Renmin West Road Branch402110014309天津农村商业银行股份有限公司蓟州人民西路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Luozhuangzi Branch402110014180天津农村商业银行股份有限公司蓟州罗庄子支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Everbright Branch402110017805天津农村商业银行股份有限公司蓟州光大分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Limingzhuang Branch402110014083天津农村商业银行股份有限公司蓟州礼明庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Guanzhuang Branch402110013486天津农村商业银行股份有限公司蓟州官庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhou Shangcang Branch402110013824天津农村商业银行股份有限公司蓟州上仓支行
Hiển thị 311–320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.