CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1753Mã khu vực
0274Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigangkou Branch402175302742山西左权农村商业银行股份有限公司石港口支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixia Branch402175302687山西左权农村商业银行股份有限公司石匣支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tudi Branch402175302767山西左权农村商业银行股份有限公司突堤分理处
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch402175302855山西左权农村商业银行股份有限公司辽阳支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch402175302775山西左权农村商业银行股份有限公司南街支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sucheng Branch402175302734山西左权农村商业银行股份有限公司粟城支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyu Branch402175302662山西左权农村商业银行股份有限公司桐峪支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weize Branch402175302902山西左权农村商业银行股份有限公司苇则分理处
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiao Branch402175302700山西左权农村商业银行股份有限公司羊角支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazhuang Branch402175302679山西左权农村商业银行股份有限公司下庄支行
Hiển thị 3341–3350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.