CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1460Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Geyucheng Credit Union402146000404廊坊市城郊农村信用合作联社葛渔城信用社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Dongzhangwu Branch402146000349廊坊市城郊农村信用合作联社东张务分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Guxian Branch402146000269廊坊市城郊农村信用合作联社古县分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Guangmingdao Branch402146000156廊坊市城郊农村信用合作联社光明道分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Jianshe Road Credit Union402146000105廊坊市城郊农村信用合作联社建设路信用社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Jinqiao Branch402146000210廊坊市城郊农村信用合作联社金桥分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Maying Branch402146000599廊坊市城郊农村信用合作联社麻营分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Luofa Rural Credit Cooperative402146000332廊坊市城郊农村信用合作联社落垡农信用社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Maliu Branch402146000412廊坊市城郊农村信用合作联社马柳分社
Langfang Suburban Rural Credit Cooperative Union Guangmingdao Credit Union402146000445廊坊市城郊农村信用合作联社光明道信用社
Hiển thị 3401–3410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.