CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1974Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenbaerhu Banner Rural Credit Cooperative Union402197400011陈巴尔虎旗农村信用合作联社
Ergun Rural Credit Cooperative Union402196780360额尔古纳市农村信用合作联社
Genhe Rural Credit Cooperative Union402196800013根河市农村信用合作联社
Ewenki Autonomous Banner Rural Credit Cooperative Union402197100018鄂温克族自治旗农村信用合作联社
Manzhouli Rural Commercial Bank Co., Ltd.402196280379满洲里农村商业银行股份有限公司
Inner Mongolia Oroqen Rural Commercial Bank Co., Ltd.402196900014内蒙古鄂伦春农村商业银行股份有限公司
Moridawa Daur Autonomous Banner Rural Credit Cooperative Union402196680352莫力达瓦达斡尔族自治旗农村信用合作联社
Inner Mongolia Genhe City Haolibao Rural Credit Cooperative402196800048内蒙古根河市好里堡农村信用合作社
Xinbaerhu Youqi Rural Credit Cooperative Union, Hulunbuir City, Inner Mongolia402197200010内蒙古呼伦贝尔市新巴尔虎右旗农村信用合作社联合社
Hulunbuir Rural Commercial Bank Co., Ltd.402196080313呼伦贝尔农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 3431–3440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.