CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1245Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leting County Rural Credit Cooperative Union Yangezhuang Credit Union | 402124500204 | 乐亭县农村信用合作联社闫各庄信用社 |
| Leting County Rural Credit Cooperative Union Yong'an Road Branch | 402124500044 | 乐亭县农村信用合作联社永安路分社 |
| Leting County Rural Credit Cooperative Union Yutuo Branch | 402124500085 | 乐亭县农村信用合作联社于坨分社 |
| Leting County Rural Credit Cooperative Union Zhongbao Wangzhuang Credit Union | 402124500366 | 乐亭县农村信用合作联社中堡王庄信用社 |
| Qian'an Rural Credit Cooperative Beitun Branch | 402124600545 | 迁安市农村信用合作联社北屯分社 |
| Qian'an Rural Credit Cooperative Union Gongdianzi Branch | 402124600490 | 迁安市农村信用合作联社宫店子分社 |
| Qian'an Rural Credit Cooperative Water Plant Branch | 402124600512 | 迁安市农村信用合作联社水厂分社 |
| Qian'an Rural Credit Cooperative Union Yanshan Road Branch | 402124600344 | 迁安市农村信用合作联社燕山大路分社 |
| Qianxi County Rural Credit Cooperative Union Baibaodian Branch | 402124700298 | 迁西县农村信用合作联社白堡店分社 |
| Qianxi County Rural Credit Cooperative Union Baimiaozi Credit Union | 402124700247 | 迁西县农村信用合作联社白庙子信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.