CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1321Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Shuanglu Branch402132100332南宫市农村信用联社股份有限公司双炉分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Xuewu Village Credit Union402132100156南宫市农村信用联社股份有限公司薛吴村信用社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union402132400019内丘县农村信用合作联社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union Beidafeng Branch402132400168内丘县农村信用合作联社北大冯分社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402132400027内丘县农村信用合作联社城关信用社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union Beiguan Credit Union402132400035内丘县农村信用合作联社北关信用社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union and Zhuang Credit Union402132400094内丘县农村信用合作联社和庄信用社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union Dameng Credit Union402132400051内丘县农村信用合作联社大孟信用社
Neiqiu County Rural Credit Cooperative Union Hequ Branch402132400176内丘县农村信用合作联社河渠分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Xincheng Street Branch402132100293南宫市农村信用联社股份有限公司新城街分社
Hiển thị 3621–3630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.