CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1321Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Dapan Branch402132100308南宫市农村信用联社股份有限公司大潘分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd.402132100017南宫市农村信用联社股份有限公司
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Datun Credit Union402132100105南宫市农村信用联社股份有限公司大屯信用社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhao Branch402132100228南宫市农村信用联社股份有限公司大召分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Dagao Village Credit Union402132100121南宫市农村信用联社股份有限公司大高村信用社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Duanlutou Credit Union402132100164南宫市农村信用联社股份有限公司段芦头信用社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Lingyuan Street Branch402132100210南宫市农村信用联社股份有限公司陵园街分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Haotun Branch402132100373南宫市农村信用联社股份有限公司郝屯分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Hongmiao Branch402132100365南宫市农村信用联社股份有限公司红庙分社
Nangong Rural Credit Union Co., Ltd. Houding Branch402132100412南宫市农村信用联社股份有限公司侯町分社
Hiển thị 3601–3610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.