CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1410Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Yunling Credit Union402141000712承德市郊区农村信用合作联社云岭信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Zhulinsi Credit Union402141000807承德市郊区农村信用合作联社竹林寺信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Wangjiazhuang Credit Union402141001800承德市郊区农村信用合作联社汪家庄信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Shuangluan Credit Union402141001117承德市郊区农村信用合作联社双滦信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Xiaonanmen Branch402141001640承德市郊区农村信用合作联社小南门分社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union New Century Credit Union402141002600承德市郊区农村信用合作联社新世纪信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Xidi Credit Union402141002013承德市郊区农村信用合作联社西地信用社
Chengde Suburban Rural Credit Cooperative Union Yuhua Credit Union402141000704承德市郊区农村信用合作联社裕华信用社
Longhua County Rural Credit Cooperative Union402142600015隆化县农村信用合作联社
Longhua County Rural Credit Cooperative Union Huangdi Credit Union402142600082隆化县农村信用合作联社荒地信用社
Hiển thị 3731–3740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.