CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1713Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Doucun Branch of Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171300128山西五台农村商业银行股份有限公司豆村支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fojing Branch402171300224山西五台农村商业银行股份有限公司佛境支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaohongkou Branch402171300185山西五台农村商业银行股份有限公司高洪口支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongbiao Branch402171300030山西五台农村商业银行股份有限公司红表支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiazhuang Branch402171300177山西五台农村商业银行股份有限公司陈家庄支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jian'an Branch402171300056山西五台农村商业银行股份有限公司建安支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangfang Branch402171300144山西五台农村商业银行股份有限公司蒋坊支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch402171300290山西五台农村商业银行股份有限公司锦绣支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizui Branch402171300216山西五台农村商业银行股份有限公司石咀支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenxi Branch402171300064山西五台农村商业银行股份有限公司神西支行
Hiển thị 4261–4270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.