CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1713Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng District Branch402171300312山西五台农村商业银行股份有限公司新城区支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangbai Branch402171300021山西五台农村商业银行股份有限公司阳白支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171003020山西忻州农村商业银行股份有限公司
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402171000344山西忻州农村商业银行股份有限公司北城支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch402171000504山西忻州农村商业银行股份有限公司北关支行
Shanxi Wutai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch402171300232山西五台农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyijing Branch402171000184山西忻州农村商业银行股份有限公司北义井支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boming Branch402171000086山西忻州农村商业银行股份有限公司播明支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caozhang Branch402171000205山西忻州农村商业银行股份有限公司曹张支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglou Branch402171000192山西忻州农村商业银行股份有限公司东楼支行
Hiển thị 4281–4290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.